go away

go away

The child tells the dog to go away.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ (Phrasal Verb):
    • Rời đi, đi khỏi: Hành động rời khỏi một địa điểm hoặc một người nào đó.
    • Biến mất, tan biến: Dùng để chỉ việc một thứ đó (như cảm xúc, cơn đau, vết bẩn) dần dần không còn nữa.
dụ sử dụng
  • Rời đi, đi khỏi:
    • Please go away and leave me alone. (Làm ơn hãy đi đi để tôi yên.)
    • They decided to go away for the weekend. (Họ quyết định đi xa vào cuối tuần.)
  • Biến mất, tan biến:
    • The stain on the shirt will not go away. (Vết bẩn trên áo sơ mi sẽ không biến mất.)
    • My headache finally went away after I took some medicine. (Cơn đau đầu của tôi cuối cùng cũng biến mất sau khi tôi uống thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một mệnh lệnh (imperative) thể hiện sự khó chịu, muốn người khác rời đi:
    • "Go away! I'm busy," he shouted. ("Biến đi! Tôi đang bận," anh ta quát.)
  • Chỉ việc đi nghỉ mát, du lịch (thường một kỳ nghỉ ngắn):
    • We're going away to the mountains next month. (Tháng tới chúng tôi sẽ đi nghỉvùng núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Goes away (chia ngôi thứ ba số ít của thì hiện tại đơn).
  • Went away (dạng quá khứ).
  • Gone away (dạng quá khứ phân từ).
  • Going away (dạng V-ing).
Từ đồng nghĩa
  • Leave: Rời đi.
  • Depart: Khởi hành, rời đi (trang trọng hơn).
  • Disappear: Biến mất.
  • Vanish: Tan biến, biến mất hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go off: Rời đi (thường đột ngột), (chuông) reo, ( khí) nổ.
  • Go out: Đi ra ngoài (để giải trí), tắt (đèn).
  • Go by: Trôi qua (thời gian), đi ngang qua.
Thành ngữ liên quan
  • Go away empty-handed: Rời đi tay trắng, không đạt được .
    • After the negotiation, they had to go away empty-handed. (Sau cuộc đàm phán, họ đành phải ra về tay trắng.)
  • Here today, gone tomorrow: Có mặt hôm nay, biến mất ngày mai (chỉ sự ngắn ngủi, không tồn tại lâu).
    • Fashion trends are often here today, gone tomorrow. (Xu hướng thời trang thường thoáng qua, chóng tàn.)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "go away"